사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "rất là" (1)

rất là
play
영어 형용사very
내 단어장
tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing

swap_horiz 관련 단어 "rất là" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "rất là" (5)

tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
Nam Băng Dương rất lạnh.
The Southern Ocean is very cold.
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
This house has been here for a very long time.